Bản dịch của từ 𩴳 trong tiếng Việt
𩴳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𩴳 (Danh từ)
【chà】
01
〔La sát〕còn gọi là “La tát”, tên một loại quỷ dữ trong kinh Phật.
〔罗~〕又作“罗刹”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi chung cho quỷ dữ trong kinh Phật, thường là những linh hồn hung ác.
佛经中对恶鬼的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một nước cổ ở phía đông đảo Kalimantan, Indonesia.
古国名,在今印度尼西亚加里曼丹岛的东面。
Ví dụ
