Bản dịch của từ 𩴳 trong tiếng Việt

𩴳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𩴳 (Danh từ)

chà
01

〔La sát〕còn gọi là “La tát”, tên một loại quỷ dữ trong kinh Phật.

〔罗~〕又作“罗刹”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi chung cho quỷ dữ trong kinh Phật, thường là những linh hồn hung ác.

佛经中对恶鬼的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một nước cổ ở phía đông đảo Kalimantan, Indonesia.

古国名,在今印度尼西亚加里曼丹岛的东面。

Ví dụ
𩴳
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
𩲺, 𩳋, 𩳘, 𩳙
Hình thái radical:
⿺,鬼,察
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丶丶乚丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép