Bản dịch của từ 𩴼 trong tiếng Việt

𩴼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩴼 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – con rối, người bị điều khiển như con rối (nhớ đến hình ảnh con rối múa trong văn hóa Việt)

同“儡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴼
Bính âm:
【ㄌㄨㄟˇ】【LỖI】
Hình thái radical:
⿺,鬼,畾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép