Bản dịch của từ 𩴾 trong tiếng Việt

𩴾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩴾 (Trạng từ)

miè
01

(từ phương ngữ) nghĩa chưa rõ, như một từ bí ẩn chưa được giải thích

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿺,鬼,蔑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép