Bản dịch của từ 𩵄 trong tiếng Việt

𩵄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𩵄 (Danh từ)

huān
01

Tên một sao trong chòm sao Đẩu (giúp nhớ như sao Hoan vui sáng trên trời).

斗星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩵄
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿺,鬼,雚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép