Bản dịch của từ 𩵊 trong tiếng Việt
𩵊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𩵊 (Danh từ)
【kuí】
01
Tên gọi một loại quái vật, ma quỷ trong truyền thuyết (giống như các sinh vật kỳ bí như 'sơn tiêu' hay 'vong tượng').
鬼怪名。《字彙補》鬼部:“~,怪名。王廷相《陰陽管見辨》:‘罔兩、罔象、山魈、~水之怪,來遊人間,皆非所謂神也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
