Bản dịch của từ 𩵊 trong tiếng Việt

𩵊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩵊 (Danh từ)

kuí
01

Tên gọi một loại quái vật, ma quỷ trong truyền thuyết (giống như các sinh vật kỳ bí như 'sơn tiêu' hay 'vong tượng').

鬼怪名。《字彙補》鬼部:“~,怪名。王廷相《陰陽管見辨》:‘罔兩、罔象、山魈、~水之怪,來遊人間,皆非所謂神也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩵊
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,𡖂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨一一丨一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép