Bản dịch của từ 𩵚 trong tiếng Việt
𩵚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𩵚 (Danh từ)
【dù】
01
〔~~〕cùng nghĩa với “杜部”, chỉ một loại cá miệng to, thân dẹt, gọi là cá Đỗ Phụ (giúp nhớ: Đỗ như tên họ, cá Đỗ Phụ thân dẹt dễ nhận biết).
〔~~〕同“杜部”,一种口大体扁的鱼,即杜父鱼。
Ví dụ
02
〔~魠〕chỉ loại cá gọi là “土魠” (cá thu đất), thường dùng trong ngôn ngữ địa phương.
〔~魠〕指“土魠”鱼。
Ví dụ
