Bản dịch của từ 𩵞 trong tiếng Việt

𩵞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄢ ㄩˊN/AN/AN/A

𩵞 (Danh từ)

01

〔~〕tức là họ Tiên Vu, một họ phức danh trong lịch sử Trung Quốc (như trong 《古玺彙编·複姓私玺.4021》: “鲜于谨。” – tương tự như họ Nguyễn trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ hơn).

〔~于〕即鲜于。《古玺彙编·複姓私玺.4021》:“鲜于谨。”

Ví dụ
𩵞
Bính âm:
【ㄒㄧㄢ ㄩˊ】【TIÊN VU】
Hình thái radical:
⿰,魚,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép