Bản dịch của từ 𩵠 trong tiếng Việt

𩵠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𩵠 (Danh từ)

niú
01

Loài cá có tên gọi là 'cá bò' (牛鱼), nhớ như con bò trên biển.

牛鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩵠
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
𩹷
Hình thái radical:
⿰,魚,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép