Bản dịch của từ 𩵡 trong tiếng Việt

𩵡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𩵡 (Danh từ)

huán
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cá nước ngọt, nhớ đến cá 'hoán' bơi lội trong sông)

同“魤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩵡
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Các biến thể:
魤, 𩷴
Hình thái radical:
⿰,魚,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép