Bản dịch của từ 𩵣 trong tiếng Việt

𩵣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𩵣 (Danh từ)

pēi
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá bơi trong nước.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miếng cá chưa qua chế biến, còn tươi nguyên.

未经加工的鱼块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩵣
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,魚,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép