Bản dịch của từ 𩵳 trong tiếng Việt

𩵳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𩵳 (Danh từ)

hòu
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (con sam biển, hình dáng giống con cua, thường gặp ở vùng biển Việt Nam).

疑同“鱟”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𩵳
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿱,文,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép