Bản dịch của từ 𩵿 trong tiếng Việt

𩵿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˊN/AN/AN/A

𩵿 (Danh từ)

01

越南释义〉đọc là ngừ, chỉ cá ngừ đại dương, loại cá lớn quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (cá ngừ đại dương thơm ngon, bổ dưỡng).

〈越南释义〉读音ngừ,(cá~)鲔鱼,金枪鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là ngờ, mang nghĩa nghi ngờ, hoài nghi, không hoàn toàn tin tưởng (như trong từ 'nghi ngờ').

〈越南释义〉读音ngờ,(nghi~)怀疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩵿
Bính âm:
【nǘ】【ㄋㄩˊ】【NGỪ】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,⺊,𠄎,⿰,魚,𪟽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép