Bản dịch của từ 𩵿 trong tiếng Việt
𩵿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǘ | ㄋㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𩵿 (Danh từ)
【nǘ】
01
〈越南释义〉đọc là ngừ, chỉ cá ngừ đại dương, loại cá lớn quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (cá ngừ đại dương thơm ngon, bổ dưỡng).
〈越南释义〉读音ngừ,(cá~)鲔鱼,金枪鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là ngờ, mang nghĩa nghi ngờ, hoài nghi, không hoàn toàn tin tưởng (như trong từ 'nghi ngờ').
〈越南释义〉读音ngờ,(nghi~)怀疑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
