Bản dịch của từ 𩶁 trong tiếng Việt
𩶁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𩶁 (Danh từ)
【bǐng】
01
Con trai trai (loài động vật có vỏ cứng, sống trong nước, thường thấy ở sông, hồ)
蚌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đuôi cá (phần cuối của cá, giúp bơi lội)
鱼尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cá bống (một loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam)
鳊鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
