Bản dịch của từ 𩶁 trong tiếng Việt

𩶁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩶁 (Danh từ)

bǐng
01

Con trai trai (loài động vật có vỏ cứng, sống trong nước, thường thấy ở sông, hồ)

蚌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đuôi cá (phần cuối của cá, giúp bơi lội)

鱼尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cá bống (một loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam)

鳊鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩶁
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
𫚎
Hình thái radical:
⿰,魚,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép