Bản dịch của từ 𩶍 trong tiếng Việt

𩶍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𩶍 (Danh từ)

è
01

Cá sấu, loài bò sát lớn có hàm răng sắc nhọn (giống như '' trong tiếng Trung).

同“鳄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩶍
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【鳄】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,中,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép