Bản dịch của từ 𩶕 trong tiếng Việt
𩶕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𩶕 (Danh từ)
【dài】
01
Chữ viết sai của '黛' (đại), thường dùng trong cụm '眉~' nghĩa là 'lông mày đen như mực' (giúp nhớ qua hình ảnh lông mày đậm nét như vẽ bằng mực đen).
“黛”的讹字。〔眉~〕,即“眉黛”的错写。
Ví dụ
02
Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ đặc trưng tên riêng vùng Đài Loan).
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
