Bản dịch của từ 𩶕 trong tiếng Việt

𩶕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𩶕 (Danh từ)

dài
01

Chữ viết sai của '' (đại), thường dùng trong cụm '~' nghĩa là 'lông mày đen như mực' (giúp nhớ qua hình ảnh lông mày đậm nét như vẽ bằng mực đen).

“黛”的讹字。〔眉~〕,即“眉黛”的错写。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ đặc trưng tên riêng vùng Đài Loan).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩶕
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿱,代,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép