Bản dịch của từ 𩶖 trong tiếng Việt

𩶖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𩶖 (Danh từ)

01

Chữ Hán cổ liên quan đến cá, có thể là biến thể của chữ khác, dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mục' (mắt) trong tiếng Việt để dễ nhớ âm và hình.

《字彙補·魚部》:“𩶖,微旭切,音目。見《海篇》。”按:疑为“𩶩”的讹俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩶖
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿰,魚,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép