Tên gọi chung cho một số loài cá thuộc họ cá chim, như cá chim đen còn gọi là cá chim đen lập hoặc viết là cá chim đen 𩶘 (giúp nhớ: 'lập' như cá đứng thẳng trong nước).
某些鲷科鱼的别称,如黑鲷又称黑立或写作黑~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
䲞
Hình thái radical:
⿰,魚,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
魚
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép