Bản dịch của từ 𩶣 trong tiếng Việt

𩶣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𩶣 (Danh từ)

zhōu
01

Một loại cá trong tự nhiên (giúp nhớ: cá 'chu' bơi quanh ao hồ).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo sách 'Sơn Hải Kinh': Núi Anh Đê, nơi có dòng nước Tỏa, là nơi có nhiều cá 𩶣 (cá chu).

《山海经》:英鞮之山,涴水出焉,是多~鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩶣
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,魚,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép