Bản dịch của từ 𩶣 trong tiếng Việt
𩶣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | N/A | N/A | N/A |
𩶣 (Danh từ)
【zhōu】
01
Một loại cá trong tự nhiên (giúp nhớ: cá 'chu' bơi quanh ao hồ).
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo sách 'Sơn Hải Kinh': Núi Anh Đê, nơi có dòng nước Tỏa, là nơi có nhiều cá 𩶣 (cá chu).
《山海经》:英鞮之山,涴水出焉,是多~鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
