Bản dịch của từ 𩶩 trong tiếng Việt

𩶩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𩶩 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa ở Nhật) cá ngừ đại dương, giống cá tuna quen thuộc trong ẩm thực.

〈日本释义〉鲔鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cá, dễ nhớ như cá mộc mạc trong sông nước Việt Nam.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩶩
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿰,魚,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép