Bản dịch của từ 𩶩 trong tiếng Việt
𩶩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𩶩 (Danh từ)
【mù】
01
(Theo nghĩa ở Nhật) cá ngừ đại dương, giống cá tuna quen thuộc trong ẩm thực.
〈日本释义〉鲔鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại cá, dễ nhớ như cá mộc mạc trong sông nước Việt Nam.
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
