Bản dịch của từ 𩶪 trong tiếng Việt

𩶪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𩶪 (Động từ)

chī
01

Giống như chữ '𩶅', thường dùng để chỉ hành động ăn hoặc ngậm (nhớ đến tiếng Việt 'chí' gần âm).

同“𩶅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩶪
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XỈ】
Các biến thể:
𩶅
Hình thái radical:
⿰,魚,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép