Bản dịch của từ 𩶯 trong tiếng Việt

𩶯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𩶯 (Danh từ)

01

Một loại cá gọi là cá như (giống cá đặc biệt dễ nhớ vì tên ngắn gọn).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo 'Sơn Hải Kinh': Nước Lạn chảy về phía tây, đổ vào sông Hán, có nhiều cá như phu, hình dáng giống cái chảo úp, đầu như chim, có cánh cá, tiếng kêu như tiếng đá lớn va chạm.

《山海经》:滥水西流,注于汉水,多~魮之鱼,其状如覆铫,鸟首而鱼翼,音如磐石之声。

Ví dụ
𩶯
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿱,如,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép