Bản dịch của từ 𩶯 trong tiếng Việt
𩶯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩶯 (Danh từ)
【rú】
01
Một loại cá gọi là cá như (giống cá đặc biệt dễ nhớ vì tên ngắn gọn).
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 'Sơn Hải Kinh': Nước Lạn chảy về phía tây, đổ vào sông Hán, có nhiều cá như phu, hình dáng giống cái chảo úp, đầu như chim, có cánh cá, tiếng kêu như tiếng đá lớn va chạm.
《山海经》:滥水西流,注于汉水,多~魮之鱼,其状如覆铫,鸟首而鱼翼,音如磐石之声。
Ví dụ
