Bản dịch của từ 𩶶 trong tiếng Việt

𩶶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩶶 (Danh từ)

yín
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cá đặc biệt (nhớ cá yín như cá yến, loài cá quý hiếm).

同“䲛”。

Ví dụ
𩶶
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【YÍN】
Các biến thể:
𩷮
Hình thái radical:
⿰,魚,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép