ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩷀
Bảng phân tích âm vị 𩷀
Rèn
Một loại cá, hình dáng đặc biệt dễ nhớ.
一种鱼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo 'Lâm Hải Dị Vật Chí': cá này giống mực nhưng béo, nướng lên ăn rất ngọt và ngon.
《临海异物志》:“~,似乌贼而肥,灸食甘美。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép