Bản dịch của từ 𩷄 trong tiếng Việt

𩷄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𩷄 (Danh từ)

jiàng
01

Chữ dùng để đặt tên núi (giống như tên riêng của núi).

山名用字。

Ví dụ
02

〔Núi cá Giáng〕nằm ở phía đông thành phố Chân Châu, tỉnh Hồ Nam.

〔鱼~山〕,在湖南省郴州市以东。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩷄
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
𩷭
Hình thái radical:
⿰,魚,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép