Bản dịch của từ 𩷒 trong tiếng Việt

𩷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩷒 (Danh từ)

qín
01

Cá muối, cá ướp muối (giống như món cá mặn quen thuộc trong bữa ăn Việt)

同“䰼”。腌制的鱼。〈官话〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩷒
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép