Bản dịch của từ 𩷓 trong tiếng Việt
𩷓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𩷓 (Danh từ)
【zhì】
01
Một loại cá, dễ nhớ như cá chích nhỏ trong ao hồ.
一种鱼。
Ví dụ
02
(Họ cá chích) Thuộc lớp cá vây tia, bộ cá vược, thân hình thon dài như con cá chích, miệng xéo, vảy nhỏ, đuôi hình cái kéo chồng lên nhau như cắt tỉa.
〔~科〕辐鳍鱼纲鲈形目的其中一个科,又叫谐鱼科。体呈纺锤型,略侧扁。口斜裂,下颔突出;前上颔骨强度伸缩。体被中型栉鳞;头部除吻端外被细鳞。背鳍1或2枚,臀鳍基底较背鳍软条部为短。尾鳍凹入,或分叉,上下叶如剪刀状重叠。
Ví dụ
