Bản dịch của từ 𩷓 trong tiếng Việt

𩷓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𩷓 (Danh từ)

zhì
01

Một loại cá, dễ nhớ như cá chích nhỏ trong ao hồ.

一种鱼。

Ví dụ
02

(Họ cá chích) Thuộc lớp cá vây tia, bộ cá vược, thân hình thon dài như con cá chích, miệng xéo, vảy nhỏ, đuôi hình cái kéo chồng lên nhau như cắt tỉa.

〔~科〕辐鳍鱼纲鲈形目的其中一个科,又叫谐鱼科。体呈纺锤型,略侧扁。口斜裂,下颔突出;前上颔骨强度伸缩。体被中型栉鳞;头部除吻端外被细鳞。背鳍1或2枚,臀鳍基底较背鳍软条部为短。尾鳍凹入,或分叉,上下叶如剪刀状重叠。

Ví dụ
𩷓
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,魚,志
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép