ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩷟
Bảng phân tích âm vị 𩷟
Xiá
Dùng trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Tên một loại cá vàng, thân nhỏ, lưng vàng bụng trắng, giống cá chạch nhưng nhỏ hơn.
〔黄𩷟〕鱼名。亦名䱀䰲、𩷟𩵐、黄颊、黄颡,似鲇而小,背黄腹白。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép