Bản dịch của từ 𩷟 trong tiếng Việt

𩷟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩷟 (Danh từ)

xiá
01

Dùng trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Tên một loại cá vàng, thân nhỏ, lưng vàng bụng trắng, giống cá chạch nhưng nhỏ hơn.

〔黄𩷟〕鱼名。亦名䱀䰲、𩷟𩵐、黄颊、黄颡,似鲇而小,背黄腹白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷟
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𩾉
Hình thái radical:
⿰,魚,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép