Bản dịch của từ 𩷤 trong tiếng Việt

𩷤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩷤 (Danh từ)

bié
01

Loài cá biển thuộc họ cá trích, dài khoảng 25cm, tên gọi giống như cá 'biệt' (riêng biệt) trong biển cả, dễ nhớ vì hình dạng và tên gọi đặc biệt; chữ này là chữ quốc tự của Nhật Bản, có thể liên quan đến chữ ''.

〈日本释义〉“鰶・鮗(コノシロ)”是全长25cm左右的鲱目鲱科的海鱼。字形上,可能受到汉字“鯯”的影响,但作为国字保留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷤
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,魚,別
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丿乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép