Bản dịch của từ 𩷤 trong tiếng Việt
𩷤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𩷤 (Danh từ)
【bié】
01
Loài cá biển thuộc họ cá trích, dài khoảng 25cm, tên gọi giống như cá 'biệt' (riêng biệt) trong biển cả, dễ nhớ vì hình dạng và tên gọi đặc biệt; chữ này là chữ quốc tự của Nhật Bản, có thể liên quan đến chữ '鯯'.
〈日本释义〉“鰶・鮗(コノシロ)”是全长25cm左右的鲱目鲱科的海鱼。字形上,可能受到汉字“鯯”的影响,但作为国字保留。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
