Bản dịch của từ 𩷥 trong tiếng Việt

𩷥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𩷥 (Danh từ)

01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như 'Đắc')

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷥
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,魚,𬁟,⿰,魚,⿱,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép