Bản dịch của từ 𩷦 trong tiếng Việt

𩷦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𩷦 (Danh từ)

é
01

〈theo cách đọc tiếng Nhật〉cá trích (loại cá biển quen thuộc, dễ nhớ vì âm đọc gần giống 'ế')

〈日本释义〉读音いな,鲻鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người ở Đài Loan, thường dùng trong tên riêng

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷦
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ế】
Hình thái radical:
⿰,魚,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép