ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩷩
Bảng phân tích âm vị 𩷩
Chén
Một loại cá, to cỡ ngón tay, dài khoảng bảy tám tấc (giúp nhớ hình dáng cá nhỏ vừa tay).
一种鱼,大如手指,长七八寸。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép