Bản dịch của từ 𩷫 trong tiếng Việt

𩷫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𩷫 (Danh từ)

juān
01

Một loại cá nhỏ, thân dài, đuôi nhỏ, mắt đỏ (như cá đỏ trong bể cá cảnh).

一种体长尾小、红眼的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷫
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,魚,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép