Bản dịch của từ 𩷯 trong tiếng Việt

𩷯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩷯 (Danh từ)

01

Một loại cá, nhớ như cá ngạc (một loại cá lớn, dễ hình dung).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo 《太平御览》 trích 《临海水土记》: cá ngạc giống cá bống, dài khoảng ba thước (khoảng gần 1 mét).

《太平御览》引《临海水土记》曰:~鱼,似蒲鱼,长三尺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷯
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𤃖
Hình thái radical:
⿱,沃,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép