Bản dịch của từ 𩷰 trong tiếng Việt

𩷰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

𩷰 (Danh từ)

xùn
01

Một loại cá, nhớ đến cá tuấn trong sông nước Việt Nam.

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn từ tác phẩm cổ, mô tả cá tuấn bơi theo dòng nước, gợi nhớ cảnh sông suối trong thơ ca.

南朝宋谢灵运《山居赋》:“鲈鮆乘时以入浦,鳡~沿濑以出泉。”

Ví dụ
𩷰
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
𩾄
Hình thái radical:
⿰,魚,迅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép