Bản dịch của từ 𩷲 trong tiếng Việt

𩷲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gùn

ㄍㄨㄣˋN/AN/AN/A

𩷲 (Danh từ)

gùn
01

Tên một loại cá, nhớ như cá quần quần bơi trong nước (𩷲鯀).

鱼名。소곤(𩷲鯀)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người, ví dụ như 𩷲坂 昌廣 (tên riêng người Nhật).

人名。𩷲坂 昌廣(아지사카 마사히로)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩷲
Bính âm:
【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,八,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép