Bản dịch của từ 𩷶 trong tiếng Việt
𩷶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𩷶 (Danh từ)
【máng】
01
Tên một loại cá (dễ nhớ như cá 'măng' thơm ngon).
鱼名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá mang nhiệt đới thật, thân dẹp bên, dài khoảng ba tấc, sống ở lưu vực sông Lan Thương, Vân Nam, Trung Quốc.
〔真热带~〕头体侧扁,长约三寸,产于我国云南省澜沧江流域。
Ví dụ
