Bản dịch của từ 𩷸 trong tiếng Việt

𩷸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𩷸 (Danh từ)

fáng
01

Cá phướng, một loại cá biển hình tam giác (giống cá phướng trong tiếng Việt)

同“鰟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩷸
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,𠂉,⿹,勹,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép