Bản dịch của từ 𩷻 trong tiếng Việt
𩷻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𩷻 (Danh từ)
【qià】
01
Một loại cá nhỏ quen thuộc trong tự nhiên.
一种鱼。
Ví dụ
02
Cá già (cùng nghĩa với cá 鲒), thân nhỏ, vảy mịn, thịt ngọt; cá này thường vào tháng Giêng từ suối vào núi, mỗi tháng dài thêm một tấc, đến mùa đông dài một thước.
同“鲒”。见《五音集韻》《台湾通志》:~鱼,鳞细脊腴,味甘美,正月从沿溪入内山,长才寸馀,每月长一寸,至冬成尺。
Ví dụ
