Bản dịch của từ 𩸀 trong tiếng Việt

𩸀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

𩸀 (Danh từ)

pèng
01

Loài cá lớn, thân hình to như cá lớn trong sông, dễ nhớ như cá 'bằng' to bự.

大鱼。

Ví dụ
02

Cá bồng, thân xanh lưng, không có vảy, có vằn vện, giống cá nóc nhưng nhỏ hơn (giống cá bồng trong sông).

绷鱼,背青色,无鳞,有斑纹,似河豚而较小。

Ví dụ
𩸀
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép