Bản dịch của từ 𩸃 trong tiếng Việt

𩸃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋN/AN/AN/A

𩸃 (Danh từ)

01

Một loại cá (như cá độ, dễ nhớ vì giống âm 'độ' trong tiếng Việt).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (một loại cá khác), xem trong 《正字通》 để biết thêm.

同“鮸”。见《正字通》。

Ví dụ
𩸃
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【ĐỘ】
Hình thái radical:
⿰,魚,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép