Bản dịch của từ 𩸊 trong tiếng Việt

𩸊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𩸊 (Danh từ)

01

Cá bá, một loại cá nước ngọt quen thuộc trong tiếng Việt (giống như cá rô, cá chép).

同“鲌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸊
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,帛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép