Bản dịch của từ 𩸐 trong tiếng Việt

𩸐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𩸐 (Danh từ)

01

Một loại cá, dễ nhớ như cá 'như' trong ao làng (một loại cá đặc biệt ít gặp).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸐
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép