Bản dịch của từ 𩸒 trong tiếng Việt

𩸒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𩸒 (Danh từ)

gāng
01

Loài cá cương, một loại cá nước ngọt (như cá chép) dễ nhớ vì 'cương' cũng là âm Hán Việt phổ biến.

鱊鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ qua liên hệ tên riêng địa phương).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸒
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép