ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩸓
Bảng phân tích âm vị 𩸓
Pó
(Phương ngữ) Một loại cá mập cát, giống cá mập thường thấy ở vùng biển Việt Nam.
〈方言〉〔蛤~鲨〕沙鱼的一种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép