Bản dịch của từ 𩸩 trong tiếng Việt
𩸩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩸩 (Danh từ)
【huàn】
01
Cá chép đồng, gọi theo tiếng địa phương, giống cá cỏ quen thuộc trong ao hồ Việt Nam (cá cỏ, cá đồng thân quen).
〈方〉草鱼。客话。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 鯇
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煥
澣
㼫
㓉
㪱
圂
嵈
豢
唤
患
綄
鲩
鱀
鱮
鮉
鰏
鯞
鮏
魧
鯽
䱏
鱹
䲑
鮭
䙨
櫖
䬚
䮜
瀯
鯥
蟶
譏
幱
翾
鳙
䮡
