Bản dịch của từ 𩸬 trong tiếng Việt

𩸬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡN/AN/AN/A

𩸬 (Tính từ)

pōu
01

Cành mềm, nhụy non nhẹ nhàng như vẫy vẫy (giúp nhớ hình ảnh cánh hoa mềm mại trong câu thơ).

唐·佚名《明月湖醉后蔷薇花歌》:“柔条嫩蕊轻~鳃,一低一昂合又开。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩸬
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【BÂU】
Hình thái radical:
⿰,魚,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép