ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩸬
Bảng phân tích âm vị 𩸬
Pōu
Cành mềm, nhụy non nhẹ nhàng như vẫy vẫy (giúp nhớ hình ảnh cánh hoa mềm mại trong câu thơ).
唐·佚名《明月湖醉后蔷薇花歌》:“柔条嫩蕊轻~鳃,一低一昂合又开。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép