Bản dịch của từ 𩸭 trong tiếng Việt
𩸭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𩸭 (Danh từ)
【lèi】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 'Hạ Môn chí·Quyển 5': các vật như sừng tê giác, sáp vàng, thiếc trắng, đường trắng, tôm khô, cá 𩸭 (một loại cá).
《厦门志·卷五》:犀角、黄腊、白锡、白糖、虾米、~鱼各物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
