Bản dịch của từ 𩸶 trong tiếng Việt

𩸶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𩸶 (Danh từ)

01

Cá hồi chấm đỏ hoặc trắng, giống cá hồi nổi tiếng trong tự nhiên (nhớ đến cá hồi đỏ chấm trắng như điểm son trên thân cá).

〈日本释义〉红点鲑,白点鲑。一种叫做红点鲑(或白点鲑)的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, ví dụ như tên một vùng ở tỉnh Nagano (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh đặc biệt ở Nhật).

〈日本释义〉日本地名用字,〔~留〕在长野县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸶
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,魚,岩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép