Bản dịch của từ 𩸶 trong tiếng Việt
𩸶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩸶 (Danh từ)
【wú】
01
Cá hồi chấm đỏ hoặc trắng, giống cá hồi nổi tiếng trong tự nhiên (nhớ đến cá hồi đỏ chấm trắng như điểm son trên thân cá).
〈日本释义〉红点鲑,白点鲑。一种叫做红点鲑(或白点鲑)的鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, ví dụ như tên một vùng ở tỉnh Nagano (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh đặc biệt ở Nhật).
〈日本释义〉日本地名用字,〔~留〕在长野县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
