Bản dịch của từ 𩸺 trong tiếng Việt

𩸺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𩸺 (Danh từ)

01

Giống như chữ “𩸙”, thường liên quan đến tên cá hoặc tên riêng.

同“𩸙”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là “dì” (đệ) để dễ nhớ như tên riêng.

〈见于台湾人名〉拼音dì。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸺
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿰,𩵋,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一一丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép