Bản dịch của từ 𩸽 trong tiếng Việt

𩸽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˊ ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𩸽 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên một loại cá biển, dễ nhớ như cá 'hokke' trong ẩm thực Nhật Bản.

〈日本释义〉读音hokke,鱼名。一种海鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩸽
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˊ ㄎㄜˋ】【HOẶC CÁC】
Hình thái radical:
⿰,魚,花
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép